寿限
—
Gợi nhớ
Từ "寿限" (shòu xiàn) mang nghĩa "Tuổi thọ giới hạn, thọ hạn, thời gian sống", kết hợp bởi 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寿限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tuổi thọ giới hạn, thọ hạn, thời gian sống
Ví dụ (3)
科学研究表明,人类的寿限是可以延长的。
Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng tuổi thọ giới hạn của con người có thể kéo dài thêm.
Scientific research shows that the human lifespan limit can be extended.
每种生物都有其自然的寿限。
Mỗi loại sinh vật đều có giới hạn tuổi thọ tự nhiên của nó.
Every living creature has its natural lifespan limit.
这台机器已经到了使用寿限,需要更换了。
Cỗ máy này đã đến giới hạn tuổi thọ sử dụng, cần phải thay thế rồi.
This machine has reached the end of its service life and needs to be replaced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây