ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
界限
jièxiàn
ranh giới, giới hạn, phạm vi (phân biệt).
Hán việt: giới hạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "界限" (jièxiàn) mang nghĩa "ranh giới", kết hợp bởi 界 (jiè - giới): "biên giới" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.

Thành phần cấu tạo

界限
jièxiàn
ranh giới
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)
限
xiàn • hạn
giới hạn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ranh giới, giới hạn, phạm vi (phân biệt).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要huà划qīng清gōngsī公私jièxiàn界限。
Chúng ta phải vạch rõ ranh giới giữa việc công và việc tư.
We must draw a clear line between public and private matters.
zhēnlǐ真理hé和miù谬wù误shì是yǒu有yángé严格jièxiàn界限de的。
Chân lý và sai lầm có ranh giới nghiêm ngặt.
There is a strict boundary between truth and falsehood.
ài爱yǔ与hèn恨zhījiān之间yǒushíhòu有时候bìng并méiyǒu没有míngxiǎn明显de的jièxiàn界限。
Giữa yêu và hận đôi khi không có ranh giới rõ ràng.
Sometimes there is no clear boundary between love and hate.
zài在zhè这gè个wèntí问题shàng上,hěn很nán难quèdìng确定shìfei是非jièxiàn界限。
Về vấn đề này, rất khó xác định ranh giới đúng sai.
On this issue, it is hard to determine the line between right and wrong.
yìshù艺术chuàngzuò创作bù不yīnggāi应该shòudào受到guójiè国界de的jièxiàn界限。
Sáng tạo nghệ thuật không nên chịu giới hạn của biên giới quốc gia.
Artistic creation should not be limited by national boundaries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây