界限
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "界限" (jièxiàn) mang nghĩa "ranh giới", kết hợp bởi 界 (jiè - giới): "biên giới" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 界限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ranh giới, giới hạn, phạm vi (phân biệt).
Ví dụ (5)
我们要划清公私界限。
Chúng ta phải vạch rõ ranh giới giữa việc công và việc tư.
We must draw a clear line between public and private matters.
真理和谬误是有严格界限的。
Chân lý và sai lầm có ranh giới nghiêm ngặt.
There is a strict boundary between truth and falsehood.
爱与恨之间有时候并没有明显的界限。
Giữa yêu và hận đôi khi không có ranh giới rõ ràng.
Sometimes there is no clear boundary between love and hate.
在这个问题上,很难确定是非界限。
Về vấn đề này, rất khó xác định ranh giới đúng sai.
On this issue, it is hard to determine the line between right and wrong.
艺术创作不应该受到国界的界限。
Sáng tạo nghệ thuật không nên chịu giới hạn của biên giới quốc gia.
Artistic creation should not be limited by national boundaries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây