ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
限制
xiànzhì
hạn chế, giới hạn, kìm hãm, bó buộc.
Hán việt: hạn chế
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "限制" (xiànzhì) mang nghĩa "hạn chế", kết hợp bởi 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

限制
xiànzhì
hạn chế
限
xiàn • hạn
giới hạn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:hạn chế, giới hạn, kìm hãm, bó buộc.
Ví dụ (5)
wèile为了ānquán安全,zhè这duàn段lù路xiànzhì限制chēsù车速。
Để đảm bảo an toàn, đoạn đường này hạn chế tốc độ xe.
For safety reasons, the speed of vehicles is restricted on this stretch of road.
búyào不要xiànzhì限制háizi孩子de的xiǎngxiànglì想象力。
Đừng hạn chế (kìm hãm) trí tưởng tượng của trẻ nhỏ.
Don't limit children's imagination.
yóuyú由于yùsuàn预算yǒuxiàn有限,wǒmen我们bìxū必须xiànzhì限制kāizhī开支。
Do ngân sách có hạn, chúng ta bắt buộc phải hạn chế chi tiêu.
Due to budget constraints, we must limit our spending.
wǒmen我们de的xíngdòng行动shòudào受到le了shíjiān时间de的xiànzhì限制。
Hành động của chúng tôi bị thời gian giới hạn.
Our actions were limited by time.
yīshēng医生jiànyì建议tā他xiànzhì限制tángfēn糖分de的shèrù摄入。
Bác sĩ khuyên anh ấy hạn chế lượng đường nạp vào.
The doctor advised him to limit his sugar intake.
2
danh từ
Nghĩa:sự hạn chế, điều kiện giới hạn, mức giới hạn.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要gǎnyú敢于dǎpò打破chuántǒng传统de的xiànzhì限制。
Chúng ta phải dám phá vỡ những giới hạn của truyền thống.
We should dare to break through the constraints of tradition.
zhè这tiáo条lù路de的shísù时速xiànzhì限制shì是liùshí六十gōnglǐ公里。
Giới hạn tốc độ của con đường này là 60 km mỗi giờ.
The speed limit on this road is 60 kilometers per hour.
zhè这xiàng项gōngzuò工作méiyǒu没有niánlíng年龄xiànzhì限制。
Công việc này không có giới hạn về độ tuổi.
There is no age limit for this job.
zhè这gè个zhèngcè政策yǒu有hěn很duō多xiànzhì限制。
Chính sách này có rất nhiều điều hạn chế (ràng buộc).
This policy has many restrictions.
bàomíng报名yǒu有shíjiān时间xiànzhì限制,qǐng请zhuājǐn抓紧。
Đăng ký có giới hạn thời gian, vui lòng khẩn trương.
There is a time limit for registration, so please hurry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây