限制
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "限制" (xiànzhì) mang nghĩa "hạn chế", kết hợp bởi 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 限制
Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hạn chế, giới hạn, kìm hãm, bó buộc.
Ví dụ (5)
为了安全,这段路限制车速。
Để đảm bảo an toàn, đoạn đường này hạn chế tốc độ xe.
For safety reasons, the speed of vehicles is restricted on this stretch of road.
不要限制孩子的想象力。
Đừng hạn chế (kìm hãm) trí tưởng tượng của trẻ nhỏ.
Don't limit children's imagination.
由于预算有限,我们必须限制开支。
Do ngân sách có hạn, chúng ta bắt buộc phải hạn chế chi tiêu.
Due to budget constraints, we must limit our spending.
我们的行动受到了时间的限制。
Hành động của chúng tôi bị thời gian giới hạn.
Our actions were limited by time.
医生建议他限制糖分的摄入。
Bác sĩ khuyên anh ấy hạn chế lượng đường nạp vào.
The doctor advised him to limit his sugar intake.
2
danh từ
Nghĩa:sự hạn chế, điều kiện giới hạn, mức giới hạn.
Ví dụ (5)
我们要敢于打破传统的限制。
Chúng ta phải dám phá vỡ những giới hạn của truyền thống.
We should dare to break through the constraints of tradition.
这条路的时速限制是六十公里。
Giới hạn tốc độ của con đường này là 60 km mỗi giờ.
The speed limit on this road is 60 kilometers per hour.
这项工作没有年龄限制。
Công việc này không có giới hạn về độ tuổi.
There is no age limit for this job.
这个政策有很多限制。
Chính sách này có rất nhiều điều hạn chế (ràng buộc).
This policy has many restrictions.
报名有时间限制,请抓紧。
Đăng ký có giới hạn thời gian, vui lòng khẩn trương.
There is a time limit for registration, so please hurry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây