纯正
—
Gợi nhớ
Từ "纯正" (chún zhèng) mang nghĩa "Thuần khiết, chính tông, thuần túy", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纯正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Thuần khiết, chính tông, thuần túy
Ví dụ (3)
他的英语口音非常纯正,听起来像英国人。
Giọng phát âm tiếng Anh của anh ấy vô cùng chuẩn xác thuần chính, nghe như người Anh vậy.
His English accent is very authentic; he sounds just like a British person.
这家餐厅提供纯正的意大利披萨。
Nhà hàng này phục vụ bánh pizza Ý chính tông chuẩn vị.
This restaurant serves authentic Italian pizza.
这种纯正的蜂蜜没有任何人工添加糖分。
Loại mật ong nguyên chất thuần khiết này không có bất kỳ thành phần đường nhân tạo nào được thêm vào.
This pure honey has no artificially added sugar whatsoever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây