ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纯正
chún zhèng
Thuần khiết, chính tông, thuần túy
Hán việt: thuần chính
—

Gợi nhớ

Từ "纯正" (chún zhèng) mang nghĩa "Thuần khiết, chính tông, thuần túy", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).

Thành phần cấu tạo

纯正
chún zhèng
Thuần khiết, chính tông, thuần túy
纯
chún • thuần
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Thuần khiết, chính tông, thuần túy
Ví dụ (3)
tā他de的yīngyǔ英语kǒuyīn口音fēicháng非常chúnzhèng纯正,tīng听qǐlái起来xiàng像yīngguórén英国人。
Giọng phát âm tiếng Anh của anh ấy vô cùng chuẩn xác thuần chính, nghe như người Anh vậy.
His English accent is very authentic; he sounds just like a British person.
zhè这jiā家cāntīng餐厅tígōng提供chúnzhèng纯正de的yìdàlì意大利pīsà披萨。
Nhà hàng này phục vụ bánh pizza Ý chính tông chuẩn vị.
This restaurant serves authentic Italian pizza.
zhè这zhǒng种chúnzhèng纯正de的fēngmì蜂蜜méiyǒu没有rènhé任何réngōng人工tiānjiā添加tángfēn糖分。
Loại mật ong nguyên chất thuần khiết này không có bất kỳ thành phần đường nhân tạo nào được thêm vào.
This pure honey has no artificially added sugar whatsoever.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây