找茬
—
Gợi nhớ
Từ "找茬" (zhǎo chá) mang nghĩa "Bới lông tìm vết, kiếm chuyện, gây sự", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 茬 (chá - tra): "Gốc rạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 茬: Sau mùa gặt, phần gốc cỏ lúa (艹) vẫn còn tồn tại (在) trên mặt ruộng chờ vụ mùa tiếp theo chính là gốc rạ, vụ mùa (茬).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 找茬
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bới lông tìm vết, kiếm chuyện, gây sự
Ví dụ (3)
经理今天心情不好,总是找茬批评员工。
Giám đốc hôm nay tâm trạng không tốt, cứ cố tình kiếm chuyện để phê bình nhân viên.
The manager is in a bad mood today and keeps finding fault to criticize the employees.
我已经尽力做好了,他还是故意找茬。
Tôi đã cố gắng làm tốt nhất rồi, anh ta vẫn cứ cố ý bới lông tìm vết.
I have already done my best, yet he still deliberately picks fault with me.
别理那个故意找茬的顾客。
Đừng để ý tới vị khách hàng cố tình đến gây sự kiếm chuyện đó.
Ignore that customer who is deliberately looking for trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây