找平
—
Gợi nhớ
Từ "找平" (zhǎopíng) mang nghĩa "Cán phẳng / Tạo phẳng", kết hợp bởi 找 (zhǎo - trảo): "tìm" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 找: Đưa bàn tay (扌) cầm ngọn giáo (戈) rà soát khắp mọi ngóc ngách để tìm kiếm thứ đang thất lạc (找). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 找平
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Cán phẳng / Tạo phẳng
Ví dụ (2)
铺木地板之前,泥水工必须用细石混凝土对地面进行找平施工。
Trước khi lát sàn gỗ, thợ hồ bắt buộc phải dùng bê tông đá mi để cán phẳng nền nhà.
Before laying wood flooring, the mason must level the floor using fine-aggregate concrete.
墙面抹灰找平时,需要使用红外线激光仪和靠尺进行垂直与平整度检测。
Khi trát phẳng tạo bề mặt tường, cần sử dụng máy tia laser hồng ngoại và thước nhôm (thước áp tường) để căng dây đo độ thẳng đứng và độ phẳng.
When plastering and leveling walls, an infrared laser level and a straightedge ruler are needed to check verticality and flatness.
2
danh từ
Nghĩa:Cán phẳng / Tạo phẳng
Ví dụ (1)
地面找平不合格,会导致后期铺设的地板出现空鼓或起翘缺陷。
Công tác cán nền tạo phẳng không đạt chuẩn sẽ khiến sàn gỗ lát sau này xảy ra tiếng kêu rỗng bộp hoặc phồng vênh.
Substandard floor leveling will cause hollow spots or warping in the flooring installed later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây