缺憾
—
Gợi nhớ
Từ "缺憾" (quē hàn) mang nghĩa "Điểm đáng tiếc, sự khuyết thiếu đáng tiếc", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 憾 (hàn - hám): "tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 憾: Trong đáy lòng (忄) cứ mãi vương vấn một nỗi niềm cảm thương (感) vì chuyện chưa trọn vẹn, để lại niềm tiếc nuối, hối hận (憾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缺憾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điểm đáng tiếc, sự khuyết thiếu đáng tiếc
Ví dụ (3)
他的演出近乎完美,唯一的缺憾是中途音响出了点故障。
Buổi biểu diễn của anh ấy gần như hoàn hảo, điều đáng tiếc duy nhất là âm thanh giữa chừng gặp chút sự cố.
His performance was nearly perfect; the only regret was a minor glitch with the sound system midway through.
人生总会有一些缺憾,无法做到万事如意。
Đời người luôn có những điều tiếc nuối, không thể nào vạn sự như ý hết được.
There are always some imperfections in life; not everything can go exactly as one wishes.
没能见到祖父最后一面,成为他心中永远的缺憾。
Không thể nhìn mặt ông nội lần cuối đã trở thành sự tiếc nuối vĩnh viễn trong lòng anh ấy.
Failing to see his grandfather one last time became an eternal regret in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây