末作
—
Gợi nhớ
Từ "末作" (mò zuò) mang nghĩa "Nghề phụ, mạt tác (xưa chỉ thương nghiệp, tiểu thủ công nghiệp)", kết hợp bởi 末 (mò - mạt): "Cuối" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 末作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nghề phụ, mạt tác (xưa chỉ thương nghiệp, tiểu thủ công nghiệp)
Ví dụ (3)
古代统治者主张抑末作,以发展农业为根本。
Giai cấp thống trị cổ đại chủ trương ức chế nghề phụ (thương nghiệp), lấy phát triển nông nghiệp làm gốc.
Ancient rulers advocated suppressing commerce and handicrafts, taking agricultural development as the foundation.
随着社会发展,末作的地位逐渐得到了提升。
Cùng với sự phát triển xã hội, vị thế của các nghề thủ công nghiệp và thương nghiệp đã dần được nâng cao.
With social development, the status of handicrafts and commerce gradually rose.
这里的村民除了种地,也从事一些末作来增加收入。
Dân làng ở đây ngoài làm ruộng thì cũng làm thêm một số nghề phụ để tăng thu nhập.
Besides farming, the villagers here also engage in some handicrafts and trade to increase their income.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây