耕战
—
Gợi nhớ
Từ "耕战" (gēng zhàn) mang nghĩa "Canh chiến (nông nghiệp và chiến tranh)", kết hợp bởi 耕 (gēng - canh): "cày cấy" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耕: Người nông dân vác chiếc cày gỗ (耒) ra thửa ruộng vuông vức quanh giếng nước (井) để làm đất gieo mạ, nghĩa là cày cấy, canh tác (耕). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耕战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Canh chiến (nông nghiệp và chiến tranh)
Ví dụ (3)
商鞅变法推行了“耕战”政策。
Biến pháp của Thương Ưởng đã thúc đẩy chính sách "canh chiến".
Shang Yang's reforms implemented the policy of "agriculture and warfare."
耕战政策使秦国在经济和军事上都强大起来。
Chính sách canh chiến giúp nước Tần trở nên mạnh mẽ cả về kinh tế lẫn quân sự.
The policy of agriculture and warfare made the State of Qin strong both economically and militarily.
古代思想家讨论了如何平衡耕战与民生的关系。
Các nhà tư tưởng cổ đại đã thảo luận cách làm sao để cân bằng giữa chính sách canh chiến và sinh kế của người dân.
Ancient thinkers discussed how to balance the relationship between agriculture and warfare and the people's livelihood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây