ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耕战
gēng zhàn
Canh chiến (nông nghiệp và chiến tranh)
Hán việt: canh chiến
—

Gợi nhớ

Từ "耕战" (gēng zhàn) mang nghĩa "Canh chiến (nông nghiệp và chiến tranh)", kết hợp bởi 耕 (gēng - canh): "cày cấy" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耕: Người nông dân vác chiếc cày gỗ (耒) ra thửa ruộng vuông vức quanh giếng nước (井) để làm đất gieo mạ, nghĩa là cày cấy, canh tác (耕). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).

Thành phần cấu tạo

耕战
gēng zhàn
Canh chiến (nông nghiệp và chiến tranh)
耕
gēng • canh
cày cấy
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (bên phải)
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Canh chiến (nông nghiệp và chiến tranh)
Ví dụ (3)
shāngyāng商鞅biànfǎ变法tuīxíng推行le了“gēng耕zhàn战”zhèngcè政策。
Biến pháp của Thương Ưởng đã thúc đẩy chính sách "canh chiến".
Shang Yang's reforms implemented the policy of "agriculture and warfare."
gēng耕zhàn战zhèngcè政策shǐ使qín秦guó国zài在jīngjì经济hé和jūnshì军事shàng上dōu都qiángdà强大qǐlái起来。
Chính sách canh chiến giúp nước Tần trở nên mạnh mẽ cả về kinh tế lẫn quân sự.
The policy of agriculture and warfare made the State of Qin strong both economically and militarily.
gǔdài古代sīxiǎng思想jiā家tǎolùn讨论le了rúhé如何pínghéng平衡gēng耕zhàn战yǔ与mínshēng民生de的guānxi关系。
Các nhà tư tưởng cổ đại đã thảo luận cách làm sao để cân bằng giữa chính sách canh chiến và sinh kế của người dân.
Ancient thinkers discussed how to balance the relationship between agriculture and warfare and the people's livelihood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây