ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
子曰
zǐ yuē
Khổng Tử nói (Tử viết)
Hán việt: tử viết
—

Gợi nhớ

Từ "子曰" (zǐ yuē) mang nghĩa "Khổng Tử nói (Tử viết)", kết hợp bởi 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 曰 (yuē - viết): "Nói rằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 曰: Cái miệng hé mở với làn hơi bay ra từ đầu lưỡi (曰) diễn tả lúc các bậc hiền triết cất lời nói rằng (曰).

Thành phần cấu tạo

子曰
zǐ yuē
Khổng Tử nói (Tử viết)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
曰
yuē • viết
Nói rằng
曰
Bộ Viết
Hình miệng mở ra phát lời

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Khổng Tử nói (Tử viết)
Ví dụ (3)
zi子yuē曰:“xué学ér而shí时xí习zhī之,bú不yì亦shuō说hū乎?”
Khổng Tử nói: "Học mà thường xuyên luyện tập, chẳng phải vui lắm sao?"
Confucius said, "To learn and practice what one has learned at the proper time—is this not a pleasure?"
kèběn课本lǐ里yǒu有xǔduō许多“zi子yuē曰”kāitóu开头de的míngyán名言jǐngjù警句。
Trong sách giáo khoa có rất nhiều danh ngôn bắt đầu bằng cụm từ "Khổng Tử nói".
There are many famous aphorisms in the textbook that begin with "The Master said."
zhèlǐ这里de的“zi子yuē曰”dàibiǎo代表le了rújiā儒家sīxiǎng思想de的héxīn核心lǐniàn理念。
Cụm từ "Khổng Tử nói" ở đây đại diện cho lý niệm cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.
"The Master said" here represents the core tenets of Confucian thought.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây