君臣
—
Gợi nhớ
Từ "君臣" (jūn chén) mang nghĩa "Vua tôi, quân thần", kết hợp bởi 君 (jūn - quân): "Quân vương" + 臣 (chén - thần): "Bầy tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 君: Bàn tay cầm quyền trượng cai quản (尹) cùng cái miệng (口) ban bố mệnh lệnh cho muôn dân chính là bậc quân vương (君). • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 君臣
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vua tôi, quân thần
Ví dụ (3)
在古代,君臣之礼是非常森严的。
Thời cổ đại, lễ nghi vua tôi cực kỳ nghiêm ngặt.
In ancient times, the etiquette between monarch and subject was strictly hierarchical.
这部历史剧展现了他们之间复杂的君臣关系。
Bộ phim lịch sử này thể hiện mối quan hệ vua tôi phức tạp giữa họ.
This historical drama portrays the complex relationship between ruler and minister.
诸葛亮对刘备忠心耿耿,堪称君臣表率。
Gia Cát Lượng trung thành tuyệt đối với Lưu Bị, xứng đáng là biểu mẫu cho mối quan hệ vua tôi.
Zhuge Liang was utterly loyal to Liu Bei, serving as a model for the relationship between ruler and minister.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây