ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
臣服
chén fú
Đầu hàng (thần phục, quy thuận)
Hán việt: thần phục
—

Gợi nhớ

Từ "臣服" (chén fú) mang nghĩa "Đầu hàng (thần phục, quy thuận)", kết hợp bởi 臣 (chén - thần): "Bầy tôi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

臣服
chén fú
Đầu hàng (thần phục, quy thuận)
臣
chén • thần
Bầy tôi
臣
Bộ Thần
Hình mắt người cúi xuống phục tùng
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đầu hàng (thần phục, quy thuận)
Ví dụ (3)
nà那gè个xiǎoguó小国bèipò被迫xiàng向qiángdà强大de的línguó邻国chénfú臣服。
Nước nhỏ đó bị buộc phải thần phục nước láng giềng lớn mạnh.
That small country was forced to submit to its powerful neighbor.
tā他juébú绝不huì会xiàng向rènhé任何qiángquán强权chénfú臣服。
Anh ấy quyết không thần phục bất kỳ cường quyền nào.
He will never submit to any tyranny or brute force.
jīngguò经过duōcì多次jiāozhàn交战,díjūn敌军zuìzhōng最终chénfú臣服le了。
Sau nhiều cuộc giao tranh, quân địch cuối cùng đã thần phục.
After numerous battles, the enemy forces finally submitted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây