ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
臣子
chén zǐ
bộ trưởng (thần tử, bề tôi)
Hán việt: thần tử
—

Gợi nhớ

Từ "臣子" (chén zǐ) mang nghĩa "bộ trưởng (thần tử, bề tôi)", kết hợp bởi 臣 (chén - thần): "Bầy tôi" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

臣子
chén zǐ
bộ trưởng (thần tử, bề tôi)
臣
chén • thần
Bầy tôi
臣
Bộ Thần
Hình mắt người cúi xuống phục tùng
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bộ trưởng (thần tử, bề tôi)
Ví dụ (3)
gǔdài古代de的chénzi臣子bìxū必须zhōngyú忠于jūnwáng君王。
Thần tử thời cổ đại phải trung thành với quân vương.
In ancient times, courtiers had to be loyal to their monarch.
huángdì皇帝zhàojí召集le了suǒyǒu所有chénzi臣子shāngtǎo商讨guóshì国事。
Hoàng đế triệu tập tất cả thần tử để thảo luận quốc sự.
The emperor summoned all his ministers to discuss state affairs.
tā他shì是yí一gè个wèi为guó国jìnzhōng尽忠de的hǎo好chénzi臣子。
Ông ấy là một vị bề tôi tốt hết lòng trung thành vì nước.
He was a good minister who was devoted and loyal to his country.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây