臣子
—
Gợi nhớ
Từ "臣子" (chén zǐ) mang nghĩa "bộ trưởng (thần tử, bề tôi)", kết hợp bởi 臣 (chén - thần): "Bầy tôi" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 臣子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bộ trưởng (thần tử, bề tôi)
Ví dụ (3)
古代的臣子必须忠于君王。
Thần tử thời cổ đại phải trung thành với quân vương.
In ancient times, courtiers had to be loyal to their monarch.
皇帝召集了所有臣子商讨国事。
Hoàng đế triệu tập tất cả thần tử để thảo luận quốc sự.
The emperor summoned all his ministers to discuss state affairs.
他是一个为国尽忠的好臣子。
Ông ấy là một vị bề tôi tốt hết lòng trung thành vì nước.
He was a good minister who was devoted and loyal to his country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây