国君
—
Gợi nhớ
Từ "国君" (guójūn) mang nghĩa "vua, quốc vương", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 君 (jūn - quân): "Quân vương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 君: Bàn tay cầm quyền trượng cai quản (尹) cùng cái miệng (口) ban bố mệnh lệnh cho muôn dân chính là bậc quân vương (君).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 国君
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vua, quốc vương
Ví dụ (5)
在古代,国君掌握着至高无上的权力。
Thời cổ đại, quốc quân nắm giữ quyền lực tối cao vô thượng.
In ancient times, the monarch held supreme power.
贤明的国君会倾听大臣和百姓的意见。
Vị vua hiền minh sẽ lắng nghe ý kiến của đại thần và bách tính.
A wise monarch listens to the counsel of ministers and the common people.
诸侯国之间为了争夺霸权而对国君进行挑战。
Giữa các nước chư hầu thách thức quốc quân để tranh đoạt bá quyền.
Rival vassal states challenged the monarch in their struggle for hegemony.
作为一国之君,他必须为百姓的福祉着想。
Là vua của một nước, ông phải nghĩ cho phúc lợi của bách tính.
As the monarch of a country, he must think of the well-being of the people.
历史上有明君,也有昏庸的国君。
Trong lịch sử có vị vua sáng suốt, cũng có vị vua hôn quân vô năng.
In history, there were wise rulers as well as fatuous and incompetent monarchs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây