使臣
—
Gợi nhớ
Từ "使臣" (shǐ chén) mang nghĩa "sứ giả", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 臣 (chén - thần): "Bầy tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 使臣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sứ giả
Ví dụ (3)
邻国派来使臣,向皇帝呈递了友好国书。
Nước láng giềng đã cử sứ thần sang trình quốc thư hữu nghị lên hoàng đế.
The neighboring country sent an envoy to present a friendly letter of credence to the emperor.
保护使臣的安全是国际交往中的基本准则。
Bảo vệ an toàn cho sứ thần là nguyên tắc cơ bản trong giao thiệp quốc tế.
Protecting the safety of diplomatic envoys is a basic norm in international relations.
两位使臣经过艰苦谈判,终于达成了和平协议。
Hai vị sứ thần trải qua đàm phán gian khổ, cuối cùng đã đạt được hiệp định hòa bình.
After arduous negotiations, the two envoys finally reached a peace agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây