佞臣
—
Gợi nhớ
Từ "佞臣" (nìng chén) mang nghĩa "Nịnh thần, quan nịnh hót", kết hợp bởi 佞 (nìng - nịnh): "nịnh hót" + 臣 (chén - thần): "Bầy tôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佞: Kẻ ngoài miệng luôn tỏ vẻ nhân nghĩa (仁) nhưng lại uốn éo mềm mỏng như người nữ (女) để lấy lòng cấp trên chính là kẻ xu nịnh, nịnh hót (佞). • Chữ 臣: Hình ảnh con mắt luôn cúi nhìn xuống đầy vẻ cung kính phục tùng trước bậc quân vương (臣) biểu thị phận làm bề tôi, bầy tôi (臣).
Thành phần cấu tạo
佞臣
Nịnh thần, quan nịnh hót
佞
仁
Chữ Nhân
Vẻ ngoài giả vờ nhân nghĩa
女
Bộ Nữ
Dáng vẻ mềm mỏng, chiều chuộng
臣
臣
Bộ Thần
Hình mắt người cúi xuống phục tùng
Phân tích từ 佞臣
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nịnh thần, quan nịnh hót
Ví dụ (3)
历史上许多君王因为听信佞臣的话而亡国。
Trong lịch sử, nhiều quân vương vì tin theo lời của nịnh thần mà mất nước.
Throughout history, many monarchs lost their kingdoms because they listened to the words of treacherous courtier flatterers.
他痛恨朝廷里的佞臣,毅然辞官回乡。
Ông căm ghét những kẻ nịnh thần trong triều đình nên đã kiên quyết từ quan về quê.
Detesting the sycophantic officials in the imperial court, he resolutely resigned from office and returned to his hometown.
忠臣与佞臣的斗争贯穿了整个朝代的历史。
Cuộc đấu tranh giữa trung thần và nịnh thần xuyên suốt toàn bộ lịch sử của triều đại.
The struggle between loyal officials and treacherous flatterers ran through the entire history of the dynasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây