爪牙
—
Gợi nhớ
Từ "爪牙" (zhǎo yá) mang nghĩa "tay sai, nanh vuốt", kết hợp bởi 爪 (zhǎo / zhuǎ - trảo): "Móng vuốt cầm thú" + 牙 (yá - nha): "Răng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爪: Bàn chân chim săn mồi xòe những ngón sắc nhọn từ trên cao lao xuống quắp lấy con mồi chính là móng vuốt (爪). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爪牙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tay sai, nanh vuốt
Ví dụ (3)
那个坏人利用他的爪牙到处欺压百姓。
Kẻ xấu đó lợi dụng tay sai của mình đi khắp nơi ức hiếp dân lành.
That villain used his henchmen to oppress the common people everywhere.
警方迅速出击,打掉了黑恶势力的爪牙。
Lực lượng cảnh sát nhanh chóng xuất kích, triệt hạ các tay sai của thế lực đen tối.
The police struck swiftly and took down the henchmen of the gang.
他不甘心沦为别人做恶事时的爪牙。
Anh ta không cam tâm biến thành tay sai đắc lực khi người khác làm việc ác.
He was unwilling to be reduced to a pawn for others' evil deeds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây