屠场
—
Gợi nhớ
Từ "屠场" (tú chǎng) mang nghĩa "lò mổ, lò sát sinh", kết hợp bởi 屠 (tú - đồ): "giết mổ" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屠: Dưới mái lều chợ (尸), người thợ chuyên nghiệp (者) đang cầm dao pha lọc từng thớ thịt trong lò giết mổ (屠). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屠场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lò mổ, lò sát sinh
Ví dụ (3)
屠场每天凌晨开始工作,向全市供应新鲜肉类。
Lò mổ bắt đầu làm việc từ sáng sớm mỗi ngày để cung cấp thịt tươi cho toàn thành phố.
The slaughterhouse starts work in the early hours every day to supply fresh meat to the entire city.
屠场内部必须严格执行卫生防疫标准。
Bên trong lò mổ phải thực hiện nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vệ sinh phòng dịch.
Strict hygiene and epidemic prevention standards must be enforced inside the slaughterhouse.
他参观了现代化的自动宰杀屠场。
Anh ta đã tham quan một lò mổ giết thịt tự động hóa hiện đại.
He visited a modern automated slaughterhouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây