生肖
—
Gợi nhớ
Từ "生肖" (shēng xiào) mang nghĩa "con giáp", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 肖 (xiào - tiếu): "Giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 肖: Đứa con nhỏ (小) mang dòng máu và hình hài da thịt (⺼) thừa hưởng từ cha mẹ nên trông rất giống, tương tự (肖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生肖
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây