圣经
—
Gợi nhớ
Từ "圣经" (Shèng jīng) mang nghĩa "Kinh Thánh", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圣经
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Kinh Thánh
Ví dụ (3)
《圣经》被翻译成了世界上大多数语言。
"Kinh Thánh" đã được dịch sang hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới.
The Bible has been translated into most of the world's languages.
他每天晚上睡觉前都要读一段《圣经》。
Mỗi tối trước khi ngủ anh ấy đều đọc một đoạn "Kinh Thánh".
He reads a passage from the Bible every night before going to sleep.
《圣经》包含了旧约和新约两个部分。
"Kinh Thánh" bao gồm hai phần Cựu ước và Tân ước.
The Bible consists of two parts: the Old Testament and the New Testament.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây