ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
圣经
Shèng jīng
Kinh Thánh
Hán việt: thánh kinh
—

Gợi nhớ

Từ "圣经" (Shèng jīng) mang nghĩa "Kinh Thánh", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).

Thành phần cấu tạo

圣经
Shèng jīng
Kinh Thánh
圣
shèng • thánh
Thánh
又
Bộ Hựu
Tay (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Kinh Thánh
Ví dụ (3)
《shèngjīng圣经》bèi被fānyìchéng翻译成le了shìjiè世界shàng上dàduōshù大多数yǔyán语言。
"Kinh Thánh" đã được dịch sang hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới.
The Bible has been translated into most of the world's languages.
tā他měitiān每天wǎnshang晚上shuìjiào睡觉qián前dōu都yào要dú读yí一duàn段《shèngjīng圣经》。
Mỗi tối trước khi ngủ anh ấy đều đọc một đoạn "Kinh Thánh".
He reads a passage from the Bible every night before going to sleep.
《shèngjīng圣经》bāohán包含le了jiùyuē旧约hé和xīnyuē新约liǎng两gè个bùfen部分。
"Kinh Thánh" bao gồm hai phần Cựu ước và Tân ước.
The Bible consists of two parts: the Old Testament and the New Testament.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây