张艺谋
—
Gợi nhớ
Từ "张艺谋" (Zhāng Yì móu) mang nghĩa "Trương Nghệ Mưu (Đạo diễn nổi tiếng Trung Quốc)", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 谋 (móu - mưu): "mưu tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Trương Nghệ Mưu (Đạo diễn nổi tiếng Trung Quốc)
Ví dụ (3)
张艺谋导演过许多在国际上获奖的经典电影。
Đạo diễn Trương Nghệ Mưu đã từng đạo diễn nhiều bộ phim kinh điển đoạt giải quốc tế.
Zhang Yimou has directed many classic films that have won international awards.
2008年北京奥运会的开幕式是由张艺谋总导演的。
Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008 là do Trương Nghệ Mưu làm tổng đạo diễn.
The opening ceremony of the 2008 Beijing Olympics was directed by Zhang Yimou as chief director.
我很喜欢张艺谋早期的作品,如《红高粱》。
Tôi rất thích các tác phẩm thời kỳ đầu của Trương Nghệ Mưu, chẳng hạn như "Cao lương đỏ".
I really like Zhang Yimou's early works, such as Red Sorghum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây