笑嘻嘻
—
Gợi nhớ
Từ "笑嘻嘻" (xiào xī xī) mang nghĩa "Cười hớn hở, cười toe toét", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 嘻 (xī - hy): "Tiếng cười" + 嘻 (xī - hy): "Tiếng cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 嘻: Trong lòng tràn ngập niềm vui hỷ sự (喜) nên cái miệng (口) bật ra tiếng cười khúc khích vui vẻ (嘻). • Chữ 嘻: Trong lòng tràn ngập niềm vui hỷ sự (喜) nên cái miệng (口) bật ra tiếng cười khúc khích vui vẻ (嘻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笑嘻嘻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Cười hớn hở, cười toe toét
Ví dụ (3)
妹妹笑嘻嘻地跑过来拿走了糖果。
Em gái cười toe toét chạy lại lấy đi viên kẹo.
My little sister ran over grinning and took the candy.
他整天笑嘻嘻的,好像没有任何烦恼。
Anh ấy suốt ngày cười hớn hở, giống như không có bất kỳ phiền não nào.
He goes around grinning all day long, as if he doesn't have a care in the world.
看到妈妈进门,孩子们笑嘻嘻地围了上去。
Nhìn thấy mẹ vào cửa, đám trẻ cười toe toét vây quanh lấy mẹ.
Seeing their mother walk in the door, the children gathered around her with big grins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây