中药铺
—
Gợi nhớ
Từ "中药铺" (zhōng yào pù) mang nghĩa "Tiệm thuốc Bắc, tiệm thuốc Đông y", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 铺 (pū / pù - phô): "trải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiệm thuốc Bắc, tiệm thuốc Đông y
Ví dụ (3)
街角那家老字号中药铺已经开了一百多年了。
Tiệm thuốc Đông y lâu đời ở góc đường đó đã mở cửa được hơn một trăm năm rồi.
That time-honored Chinese medicine shop on the street corner has been open for over a hundred years.
一走进中药铺,就能闻到一股浓浓的草药味。
Vừa bước vào tiệm thuốc Đông y là có thể ngửi thấy mùi thảo dược nồng đậm.
As soon as you walk into the Chinese medicine shop, you can smell a strong scent of herbs.
他去中药铺抓了几副调理身体的药。
Anh ấy đến tiệm thuốc Đông y bốc vài thang thuốc điều dưỡng cơ thể.
He went to the Chinese medicine shop to get a few doses of herbal medicine to condition his body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây