一无所长
—
Gợi nhớ
Từ "一无所长" (yī wú suǒ cháng) mang nghĩa "Không có sở trường gì, vô tài bất tướng", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 无 (wú - vô): "không có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一无所长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Không có sở trường gì, vô tài bất tướng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây