ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
银杏
yínxìng
bạch quả / cây bạch quả
Hán việt: ngân hạnh
—

Gợi nhớ

Từ "银杏" (yínxìng) mang nghĩa "bạch quả / cây bạch quả", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 杏 (xìng - hạnh): "Quả mơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 杏: Dưới tán cây gỗ (木) trĩu quả, chỉ cần ngẩng lên mở miệng (口) là đón nhận được vị chua ngọt thơm lừng của trái hạnh, quả mơ (杏).

Thành phần cấu tạo

银杏
yínxìng
bạch quả / cây bạch quả
银
yín • ngân
Bạc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
杏
xìng • hạnh
Quả mơ
木
Bộ Mộc
Cây (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây