银杏
—
Gợi nhớ
Từ "银杏" (yínxìng) mang nghĩa "bạch quả / cây bạch quả", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 杏 (xìng - hạnh): "Quả mơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 杏: Dưới tán cây gỗ (木) trĩu quả, chỉ cần ngẩng lên mở miệng (口) là đón nhận được vị chua ngọt thơm lừng của trái hạnh, quả mơ (杏).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:bạch quả / cây bạch quả
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây