清闲
—
Gợi nhớ
Từ "清闲" (qīngxián) mang nghĩa "thanh nhàn / nhàn hạ", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清闲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thanh nhàn / nhàn hạ
Ví dụ (3)
退休以后,他的生活过得十分清闲。
Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của ông ấy trôi qua vô cùng thanh nhàn.
After retiring, he has lived a very leisurely life.
相比于之前的忙碌,这份新工作要清闲得多。
So với sự bận rộn trước đây, công việc mới này thanh nhàn hơn nhiều.
Compared to the previous busyness, this new job is much more leisurely.
他不习惯清闲的日子,总想找点事情做。
Anh ấy không quen những ngày tháng nhàn hạ, luôn muốn tìm việc gì đó để làm.
He isn't used to leisurely days and always wants to find something to do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây