Gợi nhớ
Từ "寸土寸金" (cùntǔcùnjīn) mang nghĩa "tấc đất tấc vàng", kết hợp bởi 寸 (cùn - thốn): "đơn vị «tấc» (đo chiều dài)" + 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 寸 (cùn - thốn): "đơn vị «tấc» (đo chiều dài)" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寸: Khoảng cách từ ngấn cổ tay đến điểm bắt mạch đập (寸) được thầy thuốc xưa dùng làm đơn vị đo chiều dài một tấc (寸). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 寸: Khoảng cách từ ngấn cổ tay đến điểm bắt mạch đập (寸) được thầy thuốc xưa dùng làm đơn vị đo chiều dài một tấc (寸). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).