少之又少
—
Gợi nhớ
Từ "少之又少" (shǎo zhī yòu shǎo) mang nghĩa "cực kỳ ít / hiếm hoi", kết hợp bởi 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 之 (zhī - chi): "Của" + 又 (yòu - hựu): "lại" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 又: Hình bàn tay phải (又) vươn ra nắm lấy sự vật thêm một lần nữa, diễn tả hành động lặp lại là lại, thêm lần nữa (又). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 少之又少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cực kỳ ít / hiếm hoi
Ví dụ (3)
这样的机会少之又少,你一定要好好把握。
Cơ hội như vậy là rất hiếm hoi, cậu nhất định phải nắm bắt thật tốt.
Opportunities like this are few and far between, so you must make the most of it.
真正能坚持到最后的人其实少之又少。
Những người thực sự có thể kiên trì đến cuối cùng thực ra cực kỳ ít.
Those who can truly persevere to the very end are actually few and far between.
在这个偏僻的村庄里,外来游客少之又少。
Ở ngôi làng hẻo lánh này, khách du lịch từ nơi khác đến rất ít.
In this remote village, outside tourists are extremely rare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây