贝德
—
Gợi nhớ
Từ "贝德" (Bèidé) mang nghĩa "Bối Đức / Bid", kết hợp bởi 贝 (bèi - bối): "vỏ sò" + 德 (dé - đức): "Đức hạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贝: Chiếc vỏ sò biển lấp lánh được người xưa xâu chuỗi lại dùng làm vật ngang giá trao đổi tiền bạc, bảo bối (贝). • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贝德
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây