云南
—
Gợi nhớ
Từ "云南" (Yúnnán) mang nghĩa "Vân Nam", kết hợp bởi 云 (yún - vân): "mây" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 云南
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây