ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
云南
Yúnnán
Vân Nam
Hán việt: vân nam
—

Gợi nhớ

Từ "云南" (Yúnnán) mang nghĩa "Vân Nam", kết hợp bởi 云 (yún - vân): "mây" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.

Thành phần cấu tạo

云南
Yúnnán
Vân Nam
云
yún • vân
mây
二
Bộ Nhị
Bầu trời (phía trên)
厶
Bộ Tư
Hơi nước cuộn (phía dưới)
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây