旗子
—
Gợi nhớ
Từ "旗子" (qízi) mang nghĩa "Lá cờ", kết hợp bởi 旗 (qí - kỳ): "Cờ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旗: Bên cạnh cột mốc chỉ phương hướng (方) có tấm vải lớn căng trên giá đỡ (其) tung bay trong gió chính là lá cờ (旗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旗子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lá cờ
Ví dụ (3)
导游手里拿着一面红色的旗子,引导着游客。
Hướng dẫn viên du lịch cầm trong tay một lá cờ màu đỏ để dẫn dắt du khách.
The tour guide held a red flag in her hand, leading the tourists.
轮船的桅杆上挂着各个国家的旗子。
Trên cột buồm của tàu thủy treo cờ của các quốc gia khác nhau.
Flags of various countries were hanging from the ship's mast.
孩子们在操场上挥舞着五颜六色的小旗子。
Lũ trẻ vẫy những chiếc lá cờ nhỏ đủ màu sắc trên sân tập.
The children were waving colorful little flags on the playground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây