ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
邓小平
Dèng Xiǎopíng
Đặng Tiểu Bình
Hán việt: đặng tiểu bình
—

Gợi nhớ

Từ "邓小平" (Dèng Xiǎopíng) mang nghĩa "Đặng Tiểu Bình", kết hợp bởi 邓 (dèng - đặng): "họ Đặng" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邓: Bàn tay (又) dựng xây vùng đất thành ấp (阝) trù phú từ thời cổ đại, về sau trở thành tên đất và họ Đặng (邓). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).

Thành phần cấu tạo

邓小平
Dèng Xiǎopíng
Đặng Tiểu Bình
邓
dèng • đặng
họ Đặng
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp
Vùng đất (nằm bên phải)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đặng Tiểu Bình
Ví dụ (3)
dèngxiǎopíng邓小平shì是gǎigé改革kāifàng开放de的zǒng总shèjìshī设计师。
Đặng Tiểu Bình là kiến trúc sư trưởng của công cuộc Cải cách mở cửa.
Deng Xiaoping was the chief architect of China's Reform and Opening-up.
tā他de的jiāxiāng家乡zài在sìchuān四川,dèngxiǎopíng邓小平yě也shì是sìchuānrén四川人。
Quê hương của anh ấy ở Tứ Xuyên, Đặng Tiểu Bình cũng là người Tứ Xuyên.
His hometown is in Sichuan, and Deng Xiaoping was also from Sichuan.
dèngxiǎopíng邓小平tíchū提出de的lǐlùn理论zhǐyǐn指引le了zhōngguó中国jīngjì经济de的kuàisù快速fāzhǎn发展。
Lý luận do Đặng Tiểu Bình đề xuất đã dẫn dắt nền kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.
The theories put forward by Deng Xiaoping guided China's rapid economic development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây