邓小平
—
Gợi nhớ
Từ "邓小平" (Dèng Xiǎopíng) mang nghĩa "Đặng Tiểu Bình", kết hợp bởi 邓 (dèng - đặng): "họ Đặng" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邓: Bàn tay (又) dựng xây vùng đất thành ấp (阝) trù phú từ thời cổ đại, về sau trở thành tên đất và họ Đặng (邓). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 邓小平
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đặng Tiểu Bình
Ví dụ (3)
邓小平是改革开放的总设计师。
Đặng Tiểu Bình là kiến trúc sư trưởng của công cuộc Cải cách mở cửa.
Deng Xiaoping was the chief architect of China's Reform and Opening-up.
他的家乡在四川,邓小平也是四川人。
Quê hương của anh ấy ở Tứ Xuyên, Đặng Tiểu Bình cũng là người Tứ Xuyên.
His hometown is in Sichuan, and Deng Xiaoping was also from Sichuan.
邓小平提出的理论指引了中国经济的快速发展。
Lý luận do Đặng Tiểu Bình đề xuất đã dẫn dắt nền kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.
The theories put forward by Deng Xiaoping guided China's rapid economic development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây