江南
—
Gợi nhớ
Từ "江南" (Jiāngnán) mang nghĩa "Giang Nam", kết hợp bởi 江 (jiāng - giang): "Sông" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 江南
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giang Nam
Ví dụ (3)
江南的春天景色宜人,空气湿润。
Cảnh sắc mùa xuân vùng Giang Nam rất dễ chịu, không khí ẩm ướt.
The spring scenery in Jiangnan is pleasant, and the air is moist.
许多诗人都写过赞美江南水乡的诗句。
Rất nhiều nhà thơ đã viết những câu thơ ca ngợi vùng sông nước Giang Nam.
Many poets have written verses praising the water towns of Jiangnan.
他在江南地区度过了难忘的童年时光。
Anh ấy đã trải qua những năm tháng tuổi thơ khó quên ở vùng Giang Nam.
He spent an unforgettable childhood in the Jiangnan region.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây