ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
江南
Jiāngnán
Giang Nam
Hán việt: giang nam
—

Gợi nhớ

Từ "江南" (Jiāngnán) mang nghĩa "Giang Nam", kết hợp bởi 江 (jiāng - giang): "Sông" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.

Thành phần cấu tạo

江南
Jiāngnán
Giang Nam
江
jiāng • giang
Sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Công / âm đọc (nằm bên phải)
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giang Nam
Ví dụ (3)
jiāngnán江南de的chūntiān春天jǐngsèyírén景色宜人,kōngqì空气shīrùn湿润。
Cảnh sắc mùa xuân vùng Giang Nam rất dễ chịu, không khí ẩm ướt.
The spring scenery in Jiangnan is pleasant, and the air is moist.
xǔduō许多shīrén诗人dōu都xiě写guò过zànměi赞美jiāngnánshuǐxiāng江南水乡de的shī诗jù句。
Rất nhiều nhà thơ đã viết những câu thơ ca ngợi vùng sông nước Giang Nam.
Many poets have written verses praising the water towns of Jiangnan.
tā他zài在jiāngnándìqū江南地区dùguò度过le了nánwàng难忘de的tóngnián童年shíguāng时光。
Anh ấy đã trải qua những năm tháng tuổi thơ khó quên ở vùng Giang Nam.
He spent an unforgettable childhood in the Jiangnan region.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây