恋人
—
Gợi nhớ
Từ "恋人" (liànrén) mang nghĩa "Người yêu / Cặp đôi yêu nhau", kết hợp bởi 恋 (liàn - luyến): "Yêu" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恋人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người yêu / Cặp đôi yêu nhau
Ví dụ (3)
他们从大学时代起就是恋人。
Họ đã là người yêu của nhau từ thời đại học.
They have been lovers since their college days.
这对年轻的恋人正在公园里散步。
Cặp tình nhân trẻ tuổi này đang đi dạo trong công viên.
The young lovers are taking a walk in the park.
情人节那天,满大街都是手牵手的恋人。
Vào ngày lễ tình nhân, khắp các con phố đều là những cặp tình nhân tay trong tay.
On Valentine's Day, the streets were filled with lovers holding hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây