古玩
—
Gợi nhớ
Từ "古玩" (gǔwán) mang nghĩa "Đồ cổ / Cổ vật", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 古玩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ cổ / Cổ vật
Ví dụ (3)
他非常喜欢收藏各种古代的古玩。
Anh ấy rất thích sưu tầm các loại đồ cổ thời xưa.
He really enjoys collecting various ancient antiques.
这条街上有许多卖古玩和字画的小店。
Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng nhỏ bán đồ cổ và tranh chữ.
There are many small shops selling antiques and calligraphy and paintings on this street.
专家正在鉴定这件瓷器是否是真古玩。
Các chuyên gia đang giám định xem món đồ sứ này có phải là đồ cổ thật hay không.
Experts are authenticating whether this piece of porcelain is a genuine antique.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây