ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
红烧
hóngshāo
Kho tàu / Om nước tương
Hán việt: hồng thiêu
—

Gợi nhớ

Từ "红烧" (hóngshāo) mang nghĩa "Kho tàu / Om nước tương", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 烧 (shāo - thiêu): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧).

Thành phần cấu tạo

红烧
hóngshāo
Kho tàu / Om nước tương
红
hóng / gōng • hồng
Đỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Thợ, công việc / âm đọc (nằm bên phải)
烧
shāo • thiêu
đốt
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
尧
Nghiêu
Vua Nghiêu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Kho tàu / Om nước tương
Ví dụ (3)
zǔmǔ祖母zuò做de的hóngshāoròu红烧肉shì是quánjiārén全家人de的zuì最ài爱。
Món thịt kho tàu bà nội làm là món yêu thích nhất của cả nhà.
Grandmother's braised pork belly is the whole family's favorite.
zhè这jiā家cānguǎn餐馆de的hóngshāo红烧páigǔ排骨wèidào味道shífēn十分nóngyù浓郁。
Món sườn kho tàu của nhà hàng này có hương vị rất đậm đà.
The braised pork ribs at this restaurant have a very rich flavor.
māma妈妈jīntiān今天wǎnshang晚上dǎsuan打算hóngshāo红烧yì一tiáo条yú鱼。
Tối nay mẹ dự định sẽ kho tàu một con cá.
Mom plans to braise a fish in soy sauce tonight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây