红烧
—
Gợi nhớ
Từ "红烧" (hóngshāo) mang nghĩa "Kho tàu / Om nước tương", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 烧 (shāo - thiêu): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 红烧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kho tàu / Om nước tương
Ví dụ (3)
祖母做的红烧肉是全家人的最爱。
Món thịt kho tàu bà nội làm là món yêu thích nhất của cả nhà.
Grandmother's braised pork belly is the whole family's favorite.
这家餐馆的红烧排骨味道十分浓郁。
Món sườn kho tàu của nhà hàng này có hương vị rất đậm đà.
The braised pork ribs at this restaurant have a very rich flavor.
妈妈今天晚上打算红烧一条鱼。
Tối nay mẹ dự định sẽ kho tàu một con cá.
Mom plans to braise a fish in soy sauce tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây