东南亚
—
Gợi nhớ
Từ "东南亚" (Dōngnányà) mang nghĩa "Đông Nam Á", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 南 (nán - nam): "phương nam" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 东南亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đông Nam Á
Ví dụ (3)
东南亚地区的水果非常丰富且便宜。
Trái cây ở khu vực Đông Nam Á rất phong phú và rẻ.
Fruits in Southeast Asia are very abundant and cheap.
许多欧洲游客喜欢到东南亚度假。
Nhiều khách du lịch châu Âu thích đến Đông Nam Á nghỉ dưỡng.
Many European tourists like to vacation in Southeast Asia.
越南是东南亚国家联盟的成员国之一。
Việt Nam là một trong những quốc gia thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
Vietnam is one of the member states of the Association of Southeast Asian Nations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây