四川
—
Gợi nhớ
Từ "四川" (Sìchuān) mang nghĩa "Tỉnh Tứ Xuyên", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 川 (chuān - xuyên): "sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 川: Ba nét sổ uốn lượn song song tựa dòng nước cuồn cuộn chảy xuôi ra biển lớn chính là dòng sông, con suối (川).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 四川
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tỉnh Tứ Xuyên
Ví dụ (3)
四川是著名的“熊猫之乡”,吸引了许多游客。
Tứ Xuyên là 'quê hương của gấu trúc' nổi tiếng, thu hút rất nhiều du khách.
Sichuan is famous as the "Home of Giant Pandas," attracting many tourists.
四川菜以麻辣著称,比如麻婆豆腐和火锅。
Món ăn Tứ Xuyên nổi tiếng với vị tê cay, ví dụ như đậu phụ Tứ Xuyên và lẩu.
Sichuan cuisine is famous for its numbing and spicy flavors, such as mapo tofu and hotpot.
九寨沟位于四川北部,那里的山水美如画卷。
Cửu Trại Câu nằm ở phía bắc Tứ Xuyên, phong cảnh sơn thủy ở đó đẹp như một bức tranh cuốn.
Jiuzhaigou is located in northern Sichuan, where the mountains and waters are as beautiful as a painting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây