ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四起
sìqǐ
Bốn vụ
Hán việt: tứ khởi
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "四起" (sìqǐ) mang nghĩa "Bốn vụ", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

四起
sìqǐ
Bốn vụ
四
sì • tứ
số bốn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Hai nét chia đôi bên trong
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Bốn vụ
Ví dụ (3)
xīnwén新闻bàodào报道le了sì四qǐ起jiāotōngshìgù交通事故。
Tin tức đưa tin bốn vụ tai nạn giao thông.
The news reported four traffic accidents.
fùjìn附近liánxù连续fāshēng发生sì四qǐ起dàoqiè'àn盗窃案。
Gần đây liên tiếp xảy ra bốn vụ trộm.
Four thefts occurred in a row nearby.
gōngsī公司chǔlǐ处理le了sì四qǐ起kèhù客户tóusù投诉。
Công ty xử lý bốn vụ khiếu nại của khách hàng.
The company handled four customer complaints.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây