四盒
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "四盒" (sì hé) mang nghĩa "bốn hộp", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 四盒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:bốn hộp
Ví dụ (3)
他一次买了四盒茶叶。
Anh ấy mua một lúc bốn hộp trà.
He bought four boxes of tea leaves at once.
四盒点心放在桌上。
Bốn hộp bánh điểm tâm đặt trên bàn.
Four boxes of pastries are on the table.
老师给孩子们分了四盒彩笔。
Giáo viên chia cho bọn trẻ bốn hộp bút màu.
The teacher distributed four boxes of colored pens to the children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây