一盒
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一盒" (yì hé) mang nghĩa "một hộp", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一盒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một hộp
Ví dụ (3)
我买了一盒面纸。
Tôi mua một hộp khăn giấy.
I bought a box of tissues.
桌上有一盒饼干。
Trên bàn có một hộp bánh quy.
There is a box of cookies on the table.
她送给我一盒巧克力。
Cô ấy tặng tôi một hộp sô cô la.
She gave me a box of chocolates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây