坛子
—
Gợi nhớ
Từ "坛子" (tánzi) mang nghĩa "Hũ, chum, vại", kết hợp bởi 坛 (tán - đàn): "đàn tế" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坛: Đắp nền đất (土) vươn cao chạm tới những tầng mây (云) để lập nơi tế lễ trời đất chính là đàn tế, diễn đàn (坛). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hũ, chum, vại
Ví dụ (3)
奶奶用这个大坛子腌制了满满一坛酸菜。
Bà nội dùng chiếc chum lớn này để muối một hũ dưa chua đầy ắp.
Grandma used this large jar to pickle a full jar of sauerkraut.
柜子里藏着几坛子存放多年的老绍兴黄酒。
Trong tủ giấu vài vại rượu hoàng tửu Thiệu Hưng lâu năm.
Hidden in the cabinet are several jars of aged Shaoxing yellow wine that have been stored for many years.
他不小心打碎了一个装满油的陶瓷坛子。
Anh ấy vô tình làm vỡ một cái vại gốm sứ đựng đầy dầu.
He accidentally broke a ceramic jar filled with oil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây