广东
—
Gợi nhớ
Từ "广东" (Guǎngdōng) mang nghĩa "Tỉnh Quảng Đông", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 广东
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tỉnh Quảng Đông
Ví dụ (3)
广东是中国经济总量第一的大省。
Quảng Đông là tỉnh lớn có tổng sản lượng kinh tế đứng thứ nhất Trung Quốc.
Guangdong is China's largest province in terms of total economic output.
广东的气候温暖潮湿,四季花开不断。
Khí hậu của Quảng Đông ấm áp ẩm ướt, bốn mùa hoa nở không ngừng.
Guangdong has a warm and humid climate, with flowers blooming all year round.
粤菜作为中国八大菜系之一,发源于广东。
Ẩm thực Quảng Đông, một trong tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc, có nguồn gốc từ Quảng Đông.
Cantonese cuisine, one of the Eight Great Cuisines of China, originated in Guangdong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây