古老肉
—
Gợi nhớ
Từ "古老肉" (gǔlǎoròu) mang nghĩa "Thịt heo chua ngọt kiểu Quảng Đông", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 老 (lǎo - lão): "già" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 古老肉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thịt heo chua ngọt kiểu Quảng Đông
Ví dụ (3)
粤菜馆里的古老肉酸甜可口,非常开胃。
Món thịt chua ngọt trong nhà hàng Quảng Đông có vị chua ngọt vừa miệng, rất kích thích vị giác.
The sweet and sour pork at the Cantonese restaurant is delicious and very appetizing.
古老肉不仅深受中国人喜爱,许多外国人也很喜欢吃。
Món thịt chua ngọt không chỉ được người Trung Quốc yêu thích mà nhiều người nước ngoài cũng rất thích ăn.
Sweet and sour pork is not only deeply loved by Chinese people, but also enjoyed by many foreigners.
厨师正在用菠萝和肉片烹制正宗的古老肉。
Đầu bếp đang dùng dứa và thịt thái lát để chế biến món thịt chua ngọt chính tông.
The chef is using pineapple and pork slices to cook authentic sweet and sour pork.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây