万幸
—
Gợi nhớ
Từ "万幸" (wànxìng) mang nghĩa "Vô cùng may mắn, vạn hạnh", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 幸 (xìng - hạnh): "may mắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 万幸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Vô cùng may mắn, vạn hạnh
Ví dụ (3)
发生了这么严重的车祸,他居然毫发无损,真是万幸。
Xảy ra tai nạn xe cộ nghiêm trọng như thế mà anh ấy lại không hề hấn gì, thật là vô cùng may mắn.
After such a serious car accident, he actually came out completely unharmed, which is truly a stroke of great fortune.
丢了钱包后被好心人送了回来,这真是万幸。
Sau khi mất ví tiền lại được người tốt bụng trả lại, thật là may mắn làm sao.
After losing my wallet, a kind-hearted person returned it; that was truly fortunate.
狂风刮倒了大树,万幸的是当时没有路人经过。
Gió lớn thổi đổ cây cổ thụ, điều vô cùng may mắn là lúc đó không có người qua đường.
Fierce winds blew down the big tree, but thankfully no passersby were walking past at the time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây