万分
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "万分" (wànfēn) mang nghĩa "vô cùng", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vô cùng, hết sức, muôn phần, cực kỳ (chỉ mức độ cao nhất).
Ví dụ (5)
对于您的帮助,我万分感激。
Đối với sự giúp đỡ của ngài, tôi vô cùng (muôn phần) cảm kích.
I am extremely grateful for your help.
听到这个消息,他心里万分焦急。
Nghe được tin này, trong lòng anh ấy hết sức lo lắng.
When he heard the news, he felt extremely anxious.
这次迟到给您带来了不便,我感到万分抱歉。
Lần đến muộn này gây bất tiện cho ngài, tôi cảm thấy vô cùng xin lỗi.
I am terribly sorry for the inconvenience caused by being late this time.
情况万分危急,必须马上行动。
Tình hình vô cùng nguy cấp, bắt buộc phải hành động ngay.
The situation is extremely critical, and we must act immediately.
失去亲人的痛苦让他万分悲伤。
Nỗi đau mất đi người thân khiến anh ấy đau buồn tột độ.
The pain of losing a loved one left him utterly heartbroken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây