ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
万分
wànfēn
vô cùng, hết sức, muôn phần, cực kỳ (chỉ mức độ cao nhất).
Hán việt: vạn phân
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "万分" (wànfēn) mang nghĩa "vô cùng", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).

Thành phần cấu tạo

万分
wànfēn
vô cùng
万
wàn / mò • vạn
một vạn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
方 (biến thể)
Phương
Bốn phương, rộng lớn (phía dưới)
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:vô cùng, hết sức, muôn phần, cực kỳ (chỉ mức độ cao nhất).
Ví dụ (5)
duìyú对于nín您de的bāngzhù帮助,wǒ我wànfēn万分gǎnjī感激。
Đối với sự giúp đỡ của ngài, tôi vô cùng (muôn phần) cảm kích.
I am extremely grateful for your help.
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,tā他xīnlǐ心里wànfēn万分jiāojí焦急。
Nghe được tin này, trong lòng anh ấy hết sức lo lắng.
When he heard the news, he felt extremely anxious.
zhè这cì次chídào迟到gěi给nín您dàilái带来le了bú不biàn便,wǒ我gǎndào感到wànfēn万分bàoqiàn抱歉。
Lần đến muộn này gây bất tiện cho ngài, tôi cảm thấy vô cùng xin lỗi.
I am terribly sorry for the inconvenience caused by being late this time.
qíngkuàng情况wànfēn万分wēijí危急,bìxū必须mǎshàng马上xíngdòng行动。
Tình hình vô cùng nguy cấp, bắt buộc phải hành động ngay.
The situation is extremely critical, and we must act immediately.
shīqù失去qīnrén亲人de的tòngkǔ痛苦ràng让tā他wànfēn万分bēishāng悲伤。
Nỗi đau mất đi người thân khiến anh ấy đau buồn tột độ.
The pain of losing a loved one left him utterly heartbroken.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây