ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中介所
zhōngjièsuǒ
Trung tâm môi giới
Hán việt: trung giới sở
—

Gợi nhớ

Từ "中介所" (zhōngjièsuǒ) mang nghĩa "Trung tâm môi giới", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).

Thành phần cấu tạo

中介所
zhōngjièsuǒ
Trung tâm môi giới
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
介
jiè • giới
giới thiệu
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm môi giới
Ví dụ (3)
wǒ我shì是tōngguò通过yì一jiā家zhèng正guī规de的fángwū房屋zhōngjiè中介suǒ所zhǎodào找到zhè这tào套gōngyù公寓de的。
Tôi đã tìm thấy căn hộ này thông qua một trung tâm môi giới nhà đất chính quy.
I found this apartment through a licensed real estate agency.
qiúzhízhě求职者kěyǐ可以qù去zhíyè职业zhōngjiè中介suǒ所xúnzhǎo寻找gōngzuò工作jīhuì机会。
Người tìm việc có thể đến trung tâm môi giới việc làm để tìm cơ hội công việc.
Job seekers can go to an employment agency to look for job opportunities.
zhè这jiā家liúxué留学zhōngjiè中介suǒ所de的fúwù服务zhìliàng质量fēicháng非常hǎo好。
Chất lượng dịch vụ của trung tâm môi giới du học này rất tốt.
The service quality of this study-abroad agency is excellent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây