速冻
—
Gợi nhớ
Từ "速冻" (sùdòng) mang nghĩa "Đông lạnh nhanh / Cấp đông", kết hợp bởi 速 (sù - tốc): "nhanh" + 冻 (dòng - đông): "Đóng băng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 冻: Khi gió mùa đông (东) tràn về mang theo hơi lạnh giá (冫) khiến mặt hồ hóa thành lớp băng cứng gọi là đóng băng, đông lạnh (冻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 速冻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đông lạnh nhanh / Cấp đông
Ví dụ (3)
把吃不完的饺子速冻起来,以后吃的时候很方便。
Đem cấp đông sủi cảo ăn không hết, sau này ăn sẽ rất tiện lợi.
Quick-freeze the leftover dumplings so they'll be very convenient to eat later.
超市里有很多速冻食品,比如包子、汤圆和海鲜。
Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm đông lạnh nhanh, ví dụ như bánh bao, bánh trôi và hải sản.
There are many quick-frozen foods in the supermarket, such as stuffed buns, tangyuan, and seafood.
这种速冻技术能最大程度地保留蔬菜的营养成分。
Công nghệ cấp đông nhanh này có thể giữ lại chất dinh dưỡng của rau củ ở mức độ lớn nhất.
This quick-freezing technology can preserve the nutritional content of vegetables to the greatest extent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây