ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同屋
tóngwū
Bạn cùng phòng
Hán việt: đồng ốc
—

Gợi nhớ

Từ "同屋" (tóngwū) mang nghĩa "Bạn cùng phòng", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 屋 (wū - ốc): "Nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 屋: Con người đi đến (至) nơi có mái che (尸) vững chãi để dừng chân nghỉ ngơi sau ngày dài chính là ngôi nhà, căn phòng (屋).

Thành phần cấu tạo

同屋
tóngwū
Bạn cùng phòng
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
屋
wū • ốc
Nhà
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
至
Chí
Đến / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn cùng phòng
Ví dụ (3)
wǒ我de的tóngwū同屋shì是yí一wèi位rèqíng热情de的měi美jí籍huárén华人。
Bạn cùng phòng của tôi là một người Mỹ gốc Hoa rất nhiệt tình.
My roommate is a warm-hearted Chinese American.
wǒ我hé和wǒ我de的tóngwū同屋xiāngchǔ相处de得hěn很hǎo好。
Tôi và bạn cùng phòng của tôi sống với nhau rất hòa thuận.
My roommate and I get along very well.
nǐ你de的tóngwū同屋qù去nǎr哪儿mǎi买dōngxi东西le了?
Bạn cùng phòng của bạn đi mua đồ ở đâu thế?
Where did your roommate go shopping?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây