同屋
—
Gợi nhớ
Từ "同屋" (tóngwū) mang nghĩa "Bạn cùng phòng", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 屋 (wū - ốc): "Nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 屋: Con người đi đến (至) nơi có mái che (尸) vững chãi để dừng chân nghỉ ngơi sau ngày dài chính là ngôi nhà, căn phòng (屋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同屋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạn cùng phòng
Ví dụ (3)
我的同屋是一位热情的美籍华人。
Bạn cùng phòng của tôi là một người Mỹ gốc Hoa rất nhiệt tình.
My roommate is a warm-hearted Chinese American.
我和我的同屋相处得很好。
Tôi và bạn cùng phòng của tôi sống với nhau rất hòa thuận.
My roommate and I get along very well.
你的同屋去哪儿买东西了?
Bạn cùng phòng của bạn đi mua đồ ở đâu thế?
Where did your roommate go shopping?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây