ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
安娜
Ānnà
Anna (Tên riêng)
Hán việt: an na
—

Gợi nhớ

Từ "安娜" (Ānnà) mang nghĩa "Anna (Tên riêng)", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 娜 (nà / nuó - na): "dùng nhiều trong tên riêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 娜: Cô gái (女) đứng ở đằng kia (那) có dáng vẻ uyển chuyển và thướt tha, gợi nên nét đẹp duyên dáng, yêu kiều (娜).

Thành phần cấu tạo

安娜
Ānnà
Anna (Tên riêng)
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
娜
nà / nuó • na
dùng nhiều trong tên riêng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Anna (Tên riêng)
Ví dụ (3)
ānnà安娜shì是fǎguó法国liúxuéshēng留学生。
Anna là du học sinh Pháp.
Anna is an international student from France.
ānnà安娜hěn很xǐhuan喜欢tīng听zhōngguó中国yīnyuè音乐。
Anna rất thích nghe nhạc Trung Quốc.
Anna likes listening to Chinese music very much.
zhè这shì是ānnà安娜de的shūbāo书包。
Đây là cặp sách của Anna.
This is Anna's schoolbag.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây